Bơm dầu truyền nhiệt RY80-50-250A là model thuộc dòng bơm tuần hoàn dầu nóng RY, được thiết kế để vận chuyển môi chất nhiệt độ cao trong các hệ thống gia nhiệt công nghiệp. Với khả năng làm việc với dầu tải nhiệt, kết cấu gọn và cơ chế tản nhiệt tự nhiên, model này phù hợp với các hệ thống cần duy trì dòng dầu nóng tuần hoàn ổn định.
Trong hệ thống gia nhiệt bằng dầu tải nhiệt, bơm có nhiệm vụ duy trì dòng tuần hoàn giữa nguồn gia nhiệt và thiết bị sử dụng nhiệt.
RY80-50-250A hút dầu từ đường hồi, truyền năng lượng cho dòng dầu thông qua bánh công tác, sau đó đẩy dầu qua đường ống đến các thiết bị trao đổi nhiệt hoặc khu vực cần gia nhiệt.
Bơm không tạo nhiệt cho dầu mà đảm nhiệm việc vận chuyển và duy trì tuần hoàn môi chất nóng trong toàn bộ hệ thống.
Dòng RY được thiết kế để vận chuyển chất lỏng có nhiệt độ cao, tính ăn mòn yếu và không chứa hạt rắn.
Nhiệt độ làm việc của môi chất được quy định không vượt quá 350°C.
Đây là đặc điểm quan trọng đối với hệ thống gia nhiệt công nghiệp, nơi dầu tải nhiệt thường phải làm việc liên tục ở nhiệt độ cao trong thời gian dài.
Model RY80-50-250A có điểm làm việc công bố:
Lưu lượng khoảng 43 m³/h.
Cột áp khoảng 60 m.
Tốc độ quay khoảng 2.900 vòng/phút.
Công suất trục 12,80 kW.
Công suất động cơ 15 kW.
Hiệu suất 55%.
Các thông số này là cơ sở để xác định model có phù hợp với lưu lượng tuần hoàn và trở lực của hệ thống gia nhiệt hay không.
RY80-50-250A sử dụng kết cấu đỡ một phía, cửa hút bố trí theo hướng trục và cửa xả hướng tâm theo phương thẳng đứng.
Bơm và động cơ được lắp đồng tâm trên cùng một bệ máy, truyền động thông qua khớp nối mềm.
Cấu tạo chính gồm thân bơm, bánh công tác, trục bơm, hai bộ vòng bi, thân ổ trục, bộ chèn làm kín, phớt dầu chịu nhiệt, giá đỡ và khớp nối.
Cách bố trí này tạo nên một cụm bơm tương đối gọn và phù hợp với nhiệm vụ tuần hoàn dầu nóng.
Bánh công tác là bộ phận trực tiếp truyền năng lượng cho dầu tải nhiệt.
Dầu đi vào tâm bánh công tác theo hướng trục. Khi bánh công tác quay, dòng dầu được đẩy ra phía ngoài và đi vào thân bơm trước khi thoát ra cửa xả.
Đối với RY80-50-250A, số “250” thể hiện nhóm đường kính ngoài danh nghĩa của bánh công tác, còn ký hiệu “A” cho biết bánh công tác đã được tiện hoặc cắt giảm đường kính lần thứ nhất.
Thiết kế này phù hợp với điểm làm việc 43 m³/h và 60 m được công bố cho model.
Một trong những điểm đáng chú ý của dòng RY là sử dụng cơ chế tản nhiệt tự nhiên thay cho làm mát bằng nước truyền thống.
Điều này giúp hệ thống gia nhiệt giảm bớt các hạng mục phụ trợ như đường nước làm mát, van nước và các thiết bị liên quan.
Nhờ đó, cụm bơm trở nên gọn hơn và đơn giản hơn khi bố trí trong nhà máy.
RY80-50-250A sử dụng hai bộ vòng bi để đỡ và định vị rôto.
Ở tốc độ khoảng 2.900 vòng/phút, khả năng giữ trục ổn định rất quan trọng.
Cụm ổ trục giúp hạn chế độ đảo, giảm ma sát và duy trì chuyển động ổn định của bánh công tác trong quá trình bơm dầu nóng.
Bơm sử dụng bộ chèn làm kín kết hợp với phớt dầu cao su chịu nhiệt.
Hai bộ phận này có nhiệm vụ hạn chế dầu nóng rò theo trục và hỗ trợ bảo vệ cụm ổ trục phía sau.
Trong hệ thống gia nhiệt công nghiệp, kiểm soát rò rỉ là yếu tố quan trọng vì dầu tải nhiệt làm việc ở nhiệt độ cao.
RY80-50-250A không nên được đưa ngay vào làm việc khi thân bơm còn lạnh nhưng dầu đã ở nhiệt độ cao.
Trước khi khởi động cần gia nhiệt sơ bộ bơm bằng cách cho dầu nóng tuần hoàn qua thân bơm.
Chênh lệch giữa nhiệt độ dầu tại cửa hút và thân bơm không được vượt quá 40°C, đồng thời tốc độ tăng nhiệt không vượt quá 50°C/giờ.
Quy trình này giúp các chi tiết giãn nở từ từ và hạn chế ảnh hưởng đến độ đồng tâm.
Khi khởi động, van hút cần được mở hoàn toàn, còn van xả đóng để giảm tải khởi động.
Sau khi bơm đạt tốc độ ổn định và áp suất xả xuất hiện, van xả được mở từ từ để điều chỉnh lưu lượng.
Không nên dùng van hút để điều chỉnh lưu lượng vì có thể làm điều kiện hút xấu đi và gây vận hành không ổn định.
Bơm cũng không được chạy với van xả đóng quá 3 phút.
Trong hệ thống gia nhiệt, bơm cần duy trì dòng dầu liên tục qua thiết bị.
Tài liệu yêu cầu không vận hành bơm ở lưu lượng thấp hơn 30% lưu lượng thiết kế.
Nếu hệ thống thường xuyên yêu cầu lưu lượng quá thấp, cần cân nhắc chọn bơm nhỏ hơn hoặc bố trí đường bypass tại cửa xả để bảo đảm lưu lượng tối thiểu qua bơm.
Dòng RY được sử dụng trong nhiều lĩnh vực có nhu cầu tuần hoàn dầu tải nhiệt như hóa chất, cao su, nhựa, dược phẩm, dệt nhuộm, chế biến thực phẩm, chế biến gỗ và sản xuất vật liệu làm đường.
Trong các ứng dụng này, RY80-50-250A đóng vai trò duy trì lưu lượng dầu nóng giữa nguồn gia nhiệt và thiết bị sử dụng nhiệt.
Để bơm hoạt động đúng trong hệ thống gia nhiệt, cần chú ý đến độ đồng tâm giữa bơm và động cơ, chất lượng bôi trơn ổ bi, độ sạch của đường ống và tình trạng bộ làm kín.
Đường hút và đường xả cũng phải có giá đỡ độc lập, không để trọng lượng đường ống truyền trực tiếp lên thân bơm.
Việc tuân thủ những yêu cầu này giúp hạn chế rung, nóng ổ bi và sự cố cơ khí.
Bơm dầu truyền nhiệt RY80-50-250A cho hệ thống gia nhiệt công nghiệp đảm nhiệm nhiệm vụ chính là duy trì dòng dầu nóng tuần hoàn liên tục giữa nguồn nhiệt và thiết bị sử dụng nhiệt.
Model này có điểm làm việc khoảng 43 m³/h, cột áp 60 m, tốc độ 2.900 vòng/phút và động cơ 15 kW, đồng thời được thiết kế cho môi chất có nhiệt độ không vượt quá 350°C.
Những đặc điểm như kết cấu gọn, hai ổ bi đỡ rôto, hệ thống làm kín chịu nhiệt và cơ chế tản nhiệt tự nhiên giúp RY80-50-250A phù hợp với nhiều hệ thống gia nhiệt công nghiệp, với điều kiện bơm được lựa chọn đúng điểm làm việc và vận hành theo đúng yêu cầu kỹ thuật

Bơm dầu truyền nhiệt RY80-50-250A thuộc dòng bơm RY có kết cấu đỡ một phía, cửa hút bố trí theo hướng trục và cửa xả bố trí theo hướng tâm phương thẳng đứng. Bơm và động cơ được lắp đồng tâm trên cùng một bệ máy, truyền động với nhau thông qua khớp nối mềm.
Cấu tạo của bơm tập trung vào các cụm chính gồm thân bơm, bánh công tác, trục bơm, cụm ổ trục, hệ thống làm kín và cụm truyền động.
Thân bơm là bộ phận chính tạo khoang dẫn dòng cho dầu truyền nhiệt.
Cụm thân bơm gồm thân bơm và nắp bơm. Đây là khu vực trực tiếp tiếp xúc với dầu nóng trong quá trình làm việc.
Thân bơm có nhiệm vụ tiếp nhận dầu từ cửa hút, dẫn dòng dầu qua bánh công tác và hướng dầu về cửa xả sau khi dầu đã nhận năng lượng từ bánh công tác.
Đối với dòng RY, các bộ phận chịu áp và mặt bích hút, xả được thiết kế theo cấp áp suất 16 bar.
Bánh công tác là bộ phận trực tiếp truyền năng lượng cho dầu truyền nhiệt.
Khi động cơ quay, mô-men được truyền qua khớp nối và trục bơm đến bánh công tác. Bánh công tác quay làm dầu từ khu vực tâm được đưa ra phía ngoài, tạo lưu lượng và cột áp cho hệ thống.
Ở model RY80-50-250A, ký hiệu “250A” thể hiện bánh công tác thuộc nhóm đường kính danh nghĩa 250 mm và đã được tiện hoặc cắt giảm đường kính lần thứ nhất theo quy ước của dòng RY.
Trục bơm có nhiệm vụ truyền chuyển động quay từ động cơ đến bánh công tác.
Một đầu trục liên kết với bánh công tác, đầu còn lại nối với động cơ thông qua khớp nối mềm. Trục phải đảm bảo độ đồng tâm tốt để hạn chế rung động và ma sát khi bơm vận hành ở tốc độ cao.
Với RY80-50-250A, tốc độ làm việc khoảng 2.900 vòng/phút nên độ chính xác của trục và khả năng căn chỉnh đồng tâm có ảnh hưởng trực tiếp đến độ ổn định của bơm.
Đai ốc bánh công tác có nhiệm vụ cố định bánh công tác trên trục bơm.
Chi tiết này giúp giữ bánh công tác đúng vị trí trong quá trình quay, tránh dịch chuyển dọc trục hoặc lỏng liên kết khi bơm hoạt động.
Trong quá trình tháo lắp, đai ốc bánh công tác được tháo trước khi lấy bánh công tác ra khỏi trục.
Cụm ổ trục của RY80-50-250A gồm thân ổ trục và hai bộ vòng bi.
Nhiệm vụ chính của cụm này là đỡ trục, giữ rôto ổn định và duy trì vị trí làm việc chính xác của bánh công tác trong thân bơm.
Do bơm làm việc với dầu truyền nhiệt nóng, ổ trục là một trong những bộ phận cần được theo dõi thường xuyên về nhiệt độ và tình trạng bôi trơn.
Thân ổ trục là bộ phận bao quanh và giữ các vòng bi.
Ngoài chức năng cơ khí, thân ổ trục còn tạo không gian cho hệ thống bôi trơn và giúp cách ly tương đối khu vực ổ bi với vùng thân bơm có nhiệt độ cao.
Thiết kế dòng RY sử dụng cơ chế tản nhiệt tự nhiên, góp phần hạn chế nhiệt truyền quá mức về khu vực ổ trục.
Bơm sử dụng hai ổ bi để đỡ và định vị rôto.
Ổ bi phía bánh công tác và ổ bi phía khớp nối có nhiệm vụ tiếp nhận tải trong quá trình trục quay. Việc lắp đúng chiều và bôi trơn đúng loại là yêu cầu quan trọng để ổ bi làm việc ổn định.
Theo hướng dẫn lắp ráp, mặt có nắp chắn bụi của ổ bi được quay về phía bánh công tác.
Nắp chặn ổ trục được bố trí tại phần cuối của thân ổ trục.
Chi tiết này có nhiệm vụ giữ các bộ phận bên trong cụm ổ trục đúng vị trí, đồng thời hỗ trợ bảo vệ ổ bi và hệ thống bôi trơn.
Trong quy trình tháo bơm, nắp chặn ổ trục được tháo sau khi xả sạch dầu bôi trơn trong thân ổ trục.
Trong sơ đồ kết cấu của dòng RY có bộ phận ống dẫn dầu.
Ống dẫn dầu là một thành phần trong hệ thống liên quan đến bôi trơn và phân phối dầu tại cụm ổ trục. Tài liệu chỉ thể hiện vị trí và tên bộ phận này, không mô tả chi tiết hơn về cấu tạo bên trong.
Phớt dầu là bộ phận làm kín được bố trí trong khu vực ổ trục.
Tài liệu mô tả đây là phớt dầu cao su chịu nhiệt, được sử dụng kết hợp với bộ chèn làm kín.
Vai trò của phớt dầu là hỗ trợ hạn chế dầu hoặc tạp chất xâm nhập vào khu vực ổ trục và giúp duy trì điều kiện làm việc ổn định cho cụm quay.
Bộ chèn làm kín, hay packing, được lắp tại khu vực trục đi qua nắp bơm.
Nhiệm vụ của bộ phận này là hạn chế dầu truyền nhiệt rò rỉ dọc theo khe hở giữa trục và nắp bơm.
Tài liệu của dòng RY xác định hệ thống làm kín là sự kết hợp giữa packing và phớt dầu cao su chịu nhiệt, chứ không mô tả một cụm mechanical seal độc lập.
Giá đỡ là bộ phận kết cấu nằm giữa thân bơm và cụm ổ trục.
Chi tiết này giúp liên kết, định vị và nâng đỡ các bộ phận của cụm bơm. Đồng thời, kết cấu kéo dài giữa thân bơm và ổ trục cũng hỗ trợ quá trình tản nhiệt tự nhiên ra môi trường.
RY80-50-250A truyền động từ động cơ sang trục bơm qua khớp nối mềm kiểu ba chấu.
Khớp nối giúp truyền mô-men quay và hỗ trợ hấp thụ một phần sai lệch nhỏ giữa trục động cơ và trục bơm.
Tuy vậy, bơm vẫn phải được căn chỉnh đồng tâm chính xác. Sai lệch tại vành ngoài khớp nối không nên vượt quá 0,1 mm.
Động cơ là nguồn cung cấp năng lượng cơ học cho toàn bộ cụm bơm.
Đối với RY80-50-250A, công suất động cơ theo bảng thông số là 15 kW, trong khi công suất trục của bơm khoảng 12,8 kW tại điểm làm việc được công bố.
Động cơ và bơm được lắp trên cùng bệ và kết nối thông qua khớp nối mềm.
Cụm rôto gồm bánh công tác, trục bơm và đai ốc hãm bánh công tác.
Đây là phần quay chính của bơm. Khi động cơ hoạt động, cụm rôto quay và truyền năng lượng cho dầu tải nhiệt.
Sự ổn định của cụm rôto phụ thuộc nhiều vào tình trạng ổ bi, độ đồng tâm và khả năng quay trơn của trục.
Có thể hình dung cấu tạo tổng thể theo hướng dòng truyền động và dòng chất lỏng như sau:
Động cơ → khớp nối mềm → trục bơm → bánh công tác
Trong khi đó, dòng dầu đi theo hướng:
Cửa hút → bánh công tác → thân bơm → cửa xả
Hai hệ thống này phối hợp với nhau để biến năng lượng cơ học từ động cơ thành lưu lượng và cột áp của dầu truyền nhiệt.
Cấu tạo chi tiết của Bơm dầu truyền nhiệt RY80-50-250A gồm các bộ phận chính là thân bơm, nắp bơm, bánh công tác, trục bơm, đai ốc bánh công tác, ổ bi, thân ổ trục, ống dẫn dầu, nắp chặn ổ trục, giá đỡ, phớt dầu, bộ chèn làm kín và khớp nối mềm.
Trong đó, bánh công tác và trục tạo thành phần chính của cụm rôto, cụm ổ trục giữ rôto ổn định, còn packing kết hợp phớt dầu cao su chịu nhiệt đảm nhiệm chức năng làm kín. Kết cấu đỡ một phía, truyền động bằng khớp nối mềm và cơ chế tản nhiệt tự nhiên là những đặc điểm quan trọng giúp RY80-50-250A phù hợp với hệ thống tuần hoàn dầu nóng trong công nghiệp














Máy bơm tuần hoàn dầu nóng RY80-50-250A cột áp 60 m, công suất 15 kW, lưu lượng 43 m3/h
Liên hệ