0    
Trang chủ » Bơm dầu truyền nhiệt RY

Máy bơm dầu truyền nhiệt RY50-32-200A công suất 4 kW, tốc độ 2900 vòng/phút, cột áp 32 m, lưu lượng 16 m3/h

Tải báo giá
• Mã SP
: RY50-32-200A
• Thương hiệu
:
• Bảo hành
: 12 tháng
• Tình trạng
  Liên hệ
Lưu lượng 16 m3/h;Công suất 4kw;Cột áp 32m;Tốc độ quay 2900 vòng/phút
Đang xử lý...
 

Thông tin sản phẩm

Bơm dầu truyền nhiệt RY50-32-200A phù hợp cho hệ thống tuần hoàn dầu nóng công nghiệp

Bơm dầu truyền nhiệt RY50-32-200A phù hợp cho hệ thống tuần hoàn dầu nóng công nghiệp nhờ được thiết kế chuyên để vận chuyển môi chất nhiệt độ cao, kết hợp lưu lượng 16 m³/h, cột áp 32 m, tốc độ 2.900 vòng/phút và động cơ 4 kW. Model này đáp ứng tốt vai trò duy trì dòng dầu nóng tuần hoàn liên tục giữa nguồn gia nhiệt và thiết bị sử dụng nhiệt trong dây chuyền sản xuất.

Thiết kế chuyên dụng cho tuần hoàn dầu nóng

RY50-32-200A thuộc dòng bơm RY chuyên dùng cho hệ thống dầu truyền nhiệt. Bơm được thiết kế để vận chuyển chất lỏng nhiệt độ cao, có tính ăn mòn yếu và không chứa hạt rắn.

Khác với các loại bơm dùng cho nước thông thường, kết cấu của RY50-32-200A hướng trực tiếp đến điều kiện làm việc của dầu nóng, nơi bơm phải vận hành liên tục trong môi trường chịu ảnh hưởng nhiệt độ cao.

Khả năng làm việc với môi chất lên đến 350°C

Một trong những lý do quan trọng giúp Bơm dầu truyền nhiệt RY50-32-200A phù hợp cho hệ thống tuần hoàn dầu nóng công nghiệp là khả năng làm việc với môi chất có nhiệt độ tối đa đến 350°C.

Đây là mức nhiệt phù hợp với nhiều hệ thống sử dụng dầu tải nhiệt để đưa nhiệt từ lò gia nhiệt đến thiết bị sản xuất.

Tuy nhiên, 350°C là giới hạn nhiệt độ môi chất tối đa. Nhiệt độ vận hành thực tế cần được lựa chọn theo yêu cầu công nghệ và loại dầu truyền nhiệt sử dụng.

Lưu lượng 16 m³/h duy trì dòng dầu tuần hoàn liên tục

RY50-32-200A đạt lưu lượng 16 m³/h tại điểm làm việc thiết kế.

Trong hệ thống dầu nóng, lưu lượng có vai trò rất quan trọng vì dầu phải liên tục mang nhiệt từ nguồn gia nhiệt đến khu vực sử dụng nhiệt rồi quay trở lại để tiếp tục được gia nhiệt.

Với lưu lượng 16 m³/h, RY50-32-200A có thể duy trì một lượng dầu tuần hoàn đáng kể trong hệ thống khi nhu cầu thực tế phù hợp với điểm thiết kế của bơm.

Cột áp 32 m giúp dầu vượt qua trở lực đường ống

Bên cạnh lưu lượng, RY50-32-200A tạo cột áp 32 m.

Trong một vòng tuần hoàn dầu nóng, môi chất phải đi qua đường ống, co cút, van và các thiết bị trao đổi nhiệt. Tất cả các thành phần này đều tạo ra tổn thất áp suất.

Cột áp 32 m giúp bơm cung cấp năng lượng để dòng dầu thắng được tổng trở lực của hệ thống trong phạm vi thiết kế.

Do đó, bộ thông số:

16 m³/h – 32 m

là yếu tố quan trọng khi lựa chọn RY50-32-200A cho một hệ thống tuần hoàn dầu nóng cụ thể.

Động cơ 4 kW phù hợp với điểm làm việc của bơm

RY50-32-200A sử dụng động cơ 4 kW, trong khi công suất trục tại điểm làm việc là khoảng 3,35 kW.

Động cơ truyền chuyển động qua khớp nối mềm đến trục bơm, làm bánh công tác quay ở khoảng 2.900 vòng/phút.

Sự kết hợp giữa động cơ, tốc độ quay, lưu lượng và cột áp tạo thành cấu hình:

4 kW → 2.900 vòng/phút → 16 m³/h → 32 m cột áp.

Đây là cấu hình phù hợp cho nhiệm vụ duy trì dòng dầu tuần hoàn liên tục khi đặc tính hệ thống tương ứng với điểm làm việc này.

Cơ chế ly tâm phù hợp với hệ thống tuần hoàn liên tục

RY50-32-200A hoạt động theo nguyên lý bơm ly tâm.

Dầu nóng đi vào cửa hút theo hướng trục, tiếp cận khu vực trung tâm bánh công tác. Khi bánh công tác quay, dầu nhận năng lượng và được đưa ra phía ngoài, sau đó đi đến cửa xả.

Chu trình này diễn ra liên tục:

Dầu hồi về bơm → đi vào bánh công tác → nhận năng lượng → ra cửa xả → đi qua hệ thống → quay trở lại bơm.

Nhờ đó, RY50-32-200A phù hợp với cấu trúc vòng kín đặc trưng của hệ thống dầu truyền nhiệt công nghiệp.

Kết cấu tản nhiệt hỗ trợ vận hành với dầu nóng

Dòng RY sử dụng cơ chế tản nhiệt tự nhiên, thay cho hệ thống làm mát bằng nước truyền thống.

Đặc điểm này giúp hạn chế nhiệt từ khu vực thân bơm truyền về cụm ổ trục, đồng thời làm cấu hình thiết bị gọn hơn và giảm sự phụ thuộc vào hệ thống nước làm mát phụ trợ.

Đối với một bơm phải tuần hoàn dầu nóng trong thời gian dài, khả năng kiểm soát nhiệt tại khu vực trục và ổ bi là yếu tố quan trọng để duy trì trạng thái vận hành ổn định.

Hệ thống làm kín phù hợp với môi chất dầu nóng

RY50-32-200A sử dụng bộ chèn packing kết hợp phớt dầu cao su chịu nhiệt.

Cụm làm kín nằm tại khu vực trục đi qua nắp bơm và có nhiệm vụ hạn chế dầu nóng rò ra ngoài trong khi trục vẫn quay liên tục.

Việc sử dụng hệ thống làm kín chịu nhiệt phù hợp với đặc thù của vòng tuần hoàn dầu nóng, nơi khả năng kiểm soát rò rỉ tại trục có ý nghĩa trực tiếp đến độ ổn định của hệ thống.

Phù hợp với chế độ vận hành liên tục

Hệ thống dầu truyền nhiệt thường yêu cầu bơm duy trì hoạt động liên tục trong suốt quá trình gia nhiệt.

RY50-32-200A được bố trí hai ổ bi trong thân ổ trục để đỡ và định vị rôto. Khi bơm được căn chỉnh đúng đồng tâm, bôi trơn đầy đủ và vận hành trong vùng lưu lượng phù hợp, cụm rôto có điều kiện duy trì chuyển động ổn định ở tốc độ 2.900 vòng/phút.

Đây là đặc điểm quan trọng đối với các dây chuyền cần dòng dầu nóng liên tục thay vì vận hành ngắt quãng thường xuyên.

Có thể bố trí bơm dự phòng trong hệ thống quan trọng

Đối với các hệ thống tuần hoàn dầu nóng không được phép dừng lâu, có thể bố trí hai bơm theo phương án:

01 bơm vận hành + 01 bơm dự phòng

hoặc vận hành luân phiên giữa hai bơm.

Cách bố trí này giúp việc kiểm tra và bảo dưỡng RY50-32-200A không nhất thiết phải làm gián đoạn toàn bộ quá trình tuần hoàn dầu nóng của dây chuyền.

Điều kiện để RY50-32-200A phù hợp với hệ thống thực tế

RY50-32-200A phù hợp nhất khi yêu cầu thủy lực của hệ thống nằm gần:

  • Lưu lượng: 16 m³/h
  • Cột áp: 32 m
  • Tốc độ quay: 2.900 vòng/phút
  • Công suất động cơ: 4 kW

Không nên lựa chọn bơm chỉ dựa vào nhiệt độ dầu. Tổng trở lực đường ống và lưu lượng tuần hoàn yêu cầu cũng phải phù hợp với đặc tính của RY50-32-200A.

Ngoài ra, dòng RY không nên vận hành dưới 30% lưu lượng thiết kế. Với model 16 m³/h, mức này tương ứng khoảng 4,8 m³/h. Duy trì lưu lượng phù hợp giúp bơm làm việc ổn định hơn trong vòng tuần hoàn.

Bơm dầu truyền nhiệt RY50-32-200A phù hợp cho hệ thống tuần hoàn dầu nóng công nghiệp nhờ được thiết kế chuyên cho môi chất nhiệt độ cao, có khả năng làm việc với dầu truyền nhiệt đến 350°C, đồng thời cung cấp lưu lượng 16 m³/h và cột áp 32 m tại tốc độ 2.900 vòng/phút.

Động cơ 4 kW, cơ chế bơm ly tâm, kết cấu tản nhiệt tự nhiên, cụm ổ trục và hệ thống làm kín chịu nhiệt tạo nên một cấu hình phù hợp với nhiệm vụ tuần hoàn dầu nóng liên tục. Khi yêu cầu thực tế của hệ thống gần với điểm 16 m³/h – 32 m, RY50-32-200A là lựa chọn phù hợp để duy trì dòng dầu truyền nhiệt ổn định giữa nguồn gia nhiệt và các thiết bị sử dụng nhiệt trong dây chuyền công nghiệp



Công suất động cơ 4kW giúp Bơm dầu truyền nhiệt RY50-32-200A vận hành ổn định

Công suất động cơ 4kW giúp Bơm dầu truyền nhiệt RY50-32-200A vận hành ổn định tại điểm làm việc được thiết kế với lưu lượng 16 m³/h, cột áp 32 m và tốc độ quay 2.900 vòng/phút. Động cơ là nguồn cung cấp cơ năng cho toàn bộ cụm bơm, truyền chuyển động qua khớp nối và trục tới bánh công tác để duy trì quá trình tuần hoàn dầu tải nhiệt.

Điểm đáng chú ý là công suất trục của RY50-32-200A tại thông số công bố khoảng 3,35 kW, trong khi động cơ được lựa chọn ở mức 4 kW. Sự kết hợp này giúp động cơ đáp ứng nhu cầu truyền động của bơm tại điểm làm việc thiết kế.

Động cơ 4kW cung cấp năng lượng cho bánh công tác

Trong RY50-32-200A, động cơ 4 kW được kết nối với trục bơm thông qua khớp nối mềm kiểu ba chấu.

Quá trình truyền năng lượng diễn ra theo trình tự:

Động cơ 4 kW → khớp nối → trục bơm → bánh công tác → dầu tải nhiệt.

Khi động cơ hoạt động, trục bơm quay và kéo bánh công tác đạt tốc độ khoảng 2.900 vòng/phút. Bánh công tác sau đó truyền năng lượng cho dầu, tạo nên lưu lượng và cột áp cần thiết.

Như vậy, động cơ 4 kW chính là nguồn động lực giúp RY50-32-200A duy trì hoạt động ly tâm liên tục.

Công suất 4kW phù hợp với công suất trục 3,35kW

Một yếu tố quan trọng giúp RY50-32-200A vận hành ổn định là sự phù hợp giữa công suất động cơ và công suất cần thiết trên trục bơm.

Tại điểm làm việc được công bố:

Công suất trục: 3,35 kW

Công suất động cơ: 4 kW

Động cơ vì vậy có công suất danh định lớn hơn công suất trục tại điểm làm việc nêu trên. Điều này tạo khoảng dự phòng nhất định về mặt công suất thay vì lựa chọn động cơ có công suất đúng bằng mức 3,35 kW mà bơm cần trên trục.

Động cơ 4kW giúp duy trì tốc độ 2.900 vòng/phút

Tốc độ quay có ảnh hưởng trực tiếp đến đặc tính của bơm ly tâm.

RY50-32-200A được thiết kế hoạt động ở khoảng 2.900 vòng/phút. Động cơ 4 kW cung cấp chuyển động cần thiết để bánh công tác duy trì tốc độ này trong điều kiện làm việc phù hợp.

Khi tốc độ quay được duy trì ổn định, bánh công tác có thể tiếp tục truyền năng lượng cho dầu theo đặc tính thiết kế.

Nếu tốc độ động cơ giảm đáng kể, lưu lượng và cột áp của bơm cũng có thể không đạt giá trị mong muốn. Vì vậy, khả năng duy trì tốc độ định mức là yếu tố trực tiếp hỗ trợ sự ổn định của RY50-32-200A.

Hỗ trợ duy trì lưu lượng 16 m³/h

Công suất động cơ 4kW của Bơm dầu truyền nhiệt RY50-32-200A không chỉ làm bánh công tác quay mà còn góp phần duy trì khả năng tuần hoàn dầu tại điểm làm việc 16 m³/h.

Khi bánh công tác quay đúng tốc độ, dầu liên tục được đưa từ cửa hút vào tâm bánh công tác, nhận năng lượng rồi chuyển sang cửa xả.

Quá trình này diễn ra liên tục trong toàn bộ thời gian bơm hoạt động.

Nhờ nguồn động lực từ động cơ, bơm có thể duy trì dòng dầu tải nhiệt qua hệ thống có đặc tính phù hợp.

Đáp ứng cột áp 32m tại điểm làm việc

Bên cạnh lưu lượng, RY50-32-200A còn cần tạo cột áp 32 m.

Cột áp hình thành từ năng lượng mà bánh công tác truyền cho dầu. Nguồn năng lượng ban đầu cho quá trình này chính là động cơ.

Vì vậy, công suất động cơ phải đủ để bánh công tác tạo ra đặc tính thủy lực theo thiết kế.

Sự kết hợp:

4 kW – 2.900 vòng/phút – 16 m³/h – 32 m

tạo thành bộ thông số làm việc đặc trưng của RY50-32-200A.

Công suất phù hợp giúp hạn chế tình trạng động cơ bị quá tải

Lựa chọn công suất động cơ phù hợp có ý nghĩa quan trọng đối với khả năng vận hành ổn định.

RY50-32-200A có công suất trục khoảng 3,35 kW tại điểm làm việc công bố, trong khi động cơ đạt 4 kW. Nhờ đó, động cơ không phải được lựa chọn đúng sát với công suất trục.

Tuy nhiên, mức công suất 4 kW không có nghĩa bơm có thể làm việc ở bất kỳ lưu lượng nào. Nếu điểm làm việc thực tế lệch đáng kể so với thiết kế, đặc biệt khi lưu lượng tăng quá lớn, công suất tiêu thụ của bơm cũng có thể tăng.

Vì vậy, động cơ 4 kW phát huy hiệu quả tốt nhất khi RY50-32-200A vận hành trong vùng đặc tính phù hợp.

Động cơ 4kW và bánh công tác 200A được lựa chọn đồng bộ

Ký hiệu A trong RY50-32-200A cho biết bánh công tác đã được tiện hoặc cắt giảm đường kính lần thứ nhất.

Cấu hình bánh công tác này tạo ra điểm làm việc 16 m³/h và 32 m cột áp với công suất trục 3,35 kW.

Điều này cho thấy động cơ 4 kW và cấu hình bánh công tác của phiên bản A có mối liên hệ trực tiếp.

Nếu sử dụng một bánh công tác có đặc tính khác, yêu cầu công suất trên trục cũng có thể thay đổi. Vì vậy, động cơ 4 kW cần được xem xét cùng cấu hình RY50-32-200A hoàn chỉnh chứ không phải một thông số tách rời.

Truyền động qua khớp nối mềm giúp động cơ làm việc đồng bộ với bơm

Động cơ 4 kW được đặt đồng tâm với bơm trên cùng bệ máy và truyền động qua khớp nối mềm kiểu ba chấu.

Cách bố trí này tạo đường truyền mô-men trực tiếp từ động cơ tới trục bơm.

Khi hai trục được căn chỉnh đúng, năng lượng của động cơ được truyền tới bánh công tác ổn định hơn, đồng thời hạn chế rung động bất thường do lệch tâm.

Do đó, để công suất động cơ 4 kW phát huy đúng hiệu quả, việc căn chỉnh giữa bơm và động cơ cũng rất quan trọng.

Vận hành ổn định phụ thuộc vào đúng điểm làm việc

Công suất động cơ 4 kW là một phần quan trọng của RY50-32-200A nhưng không phải yếu tố duy nhất quyết định độ ổn định.

Để động cơ và bơm phối hợp đúng thiết kế, cần duy trì điều kiện làm việc phù hợp với đặc tính:

  • Lưu lượng khoảng 16 m³/h tại điểm công bố.
  • Cột áp khoảng 32 m.
  • Tốc độ khoảng 2.900 vòng/phút.
  • Bánh công tác đúng cấu hình 200A.
  • Đường hút không bị thiếu dầu.
  • Bánh công tác không bị tắc.
  • Bơm và động cơ được căn đồng tâm.

Khi các điều kiện này được đáp ứng, công suất động cơ 4 kW có thể được khai thác đúng với thiết kế của RY50-32-200A.

Ý nghĩa của động cơ 4kW đối với RY50-32-200A

Vai trò của động cơ 4 kW có thể tập trung ở ba nhiệm vụ chính.

Tạo chuyển động cho cụm rôto

Động cơ tạo mô-men quay và truyền đến bánh công tác.

Duy trì tốc độ thiết kế

Nguồn động lực giúp bánh công tác vận hành ở khoảng 2.900 vòng/phút.

Cung cấp công suất phù hợp với tải của bơm

Công suất 4 kW đáp ứng mức công suất trục khoảng 3,35 kW tại điểm làm việc công bố, tạo điều kiện để bơm duy trì lưu lượng và cột áp thiết kế.

Công suất động cơ 4kW giúp Bơm dầu truyền nhiệt RY50-32-200A vận hành ổn định nhờ cung cấp nguồn động lực phù hợp cho cụm trục và bánh công tác. Tại điểm làm việc 16 m³/h – 32 m – 2.900 vòng/phút, công suất trên trục của bơm khoảng 3,35 kW, trong khi động cơ được lựa chọn ở mức 4 kW.

Sự phối hợp giữa động cơ 4 kW, tốc độ 2.900 vòng/phút và bánh công tác cấu hình 200A giúp bơm tạo ra lưu lượng và cột áp theo thiết kế. Khi RY50-32-200A được vận hành đúng vùng đặc tính, căn chỉnh chính xác và bảo đảm đủ môi chất, động cơ 4 kW là yếu tố quan trọng giúp duy trì quá trình tuần hoàn dầu tải nhiệt ổn định và liên tục.




Bảng thông số kỹ thuật bơm dầu truyền nhiệt RY


Hình ảnh thực tế bơm dầu truyền nhiệt RY





Máy bơm dầu truyền nhiệt RY50-32-200A công suất 4 kW, tốc độ 2900 vòng/phút, cột áp 32 m, lưu lượng 16 m3/h

Máy bơm dầu truyền nhiệt RY50-32-200A công suất 4 kW, tốc độ 2900 vòng/phút, cột áp 32 m, lưu lượng 16 m3/h

Liên hệ

Đang xử lý...
Đánh giá sản phẩm: Máy bơm dầu truyền nhiệt RY50-32-200A công suất 4 kW, tốc độ 2900 vòng/phút, cột áp 32 m, lưu lượng 16 m3/h
 
 
 
 
 
Tổng đánh giá: (1 đánh giá)rating 5
NVQ
Nguyễn Văn Quân
| 11/08/2026 20:13
Đã mua và dùng tốt. Rất tốt
 
  Gọi ngay
  FB Chat
  Zalo Chat
  Liên hệ